Đại từ trong tiếng anh

Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns) là một chủ đề ngữ pháp mà người dùng Tiếng Anh thường gặp tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ cách dùng. Hôm nay, Vinaenglish sẽ giúp bạn tìm hiểu trong bài viết dưới đây. Mời bạn theo dõi.

Đại từ là gì

1. Đại từ trong tiếng anh là gì?

Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns): là những từ có chức năng thay thế phần danh từ trong câu, tránh sự lặp lại từ đã xuất hiện trước đó. Từ đây giúp câu văn trở nên gọn và tránh sự lủng củng. Nó là một chủ đề ngữ pháp quen thuộc nhưng và có vai trò rất quan trọng đối với những ai muốn chinh phục tiếng anh.

Vai trò của Pronouns:

  • Dùng để xưng hô
  • Dùng để thay thế cho danh từ trước đó
  • Dùng để chỉ vào sự vật sự việc muốn nhắc đến
  • Hạn chế sự lặp lại từ ngữ, giúp câu văn loại bỏ sự nhàm chán

Đại từ nhân xưng trong tiếng anh

2. Phân loại các đại từ trong tiếng anh

Dựa vào cách sử dụng và chức năng thì đại từ được chia thành 9 loại. Gồm:

  • Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
  • Đại từ sở hữu (Possessive pronoun
  • Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
  • Đại từ bất định (Indefinite pronouns)
  • Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)
  • Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
  • Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
  • Đại từ nghi vấn
  • Đại từ đối ứng

2.1 Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

Dùng để chỉ sự vật, sự việc hay con người được nhắc đến ở câu trươc với mục đích tránh lặp lại nhiều lần khiến câu văn gây cảm giác nhàm chán.

Ngôi trong tiếng anh Chủ ngữ Tân ngữ Nghĩa
Số ít Thứ nhất I Me Tôi, mình tao tớ
Thứ hai You You Bạn, mày
Thứ ba He/She/It Him/Her/It Anh ấy/ông ấy, cô ấy/ bà ấy, nó….
Số nhiều Thứ nhất We Us Chúng tôi, chúng ta
Thứ hai You You Các bạn
Thứ ba They Them Họ, bọn họ, chúng nó

Ví dụ:

  • She is a good teacher (cô ấy là một người giáo viên giỏi)
  • My friends gave me a present on my eighteenth birthday (những người bạn của tôi đã tặng tôi một món quà vào ngày sinh nhật lần thứ mười tám của tôi)
  • We all like cats (tất cả chúng tôi đều thích mèo)
  • I love him but he does like me (tôi yêu anh ấy nhưng anh ấy không thích tôi)

Đại từ sở hữu trong tiếng anh

2.2 Đại từ sở hữu (Possessive pronoun)

Vị trí:

  • Đóng vai trò là  chủ ngữ
  • Sau giới từ
  • Làm tân ngữ

Chức năng: Dùng để chỉ sự sở hữu

STT Đại từ sở hữu Nghĩa
1 Mine Của tôi
2 Ours Của chúng ta
3 Yours Của bạn
4 His Của anh ta
5 Her Của cô ấy
6 Theirs Của họ
7 Its Của nó

Ex: My ipad is dead. Pass me yours .

2.3 Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

  • Cho biết nguyên nhân và đối tượng tác động lên hành động đó
  • Thường thường kết thúc bởi –self hoặc –selves.
STT Đại từ nhân xưng Đại từ phản thân
1 I Myseft
2 You Yourseft/ yourdelves
3 We Ourseft
4 They Themseft
5 He Himseft
6 She Herseft
7 It Itseft

2.4 Đại từ bất định (Indefinite pronouns)

Đề cập đến đối tượng không xác định

Vị trí:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)
Any- Anyone, anything, anybody Bất cứ ai đó/ bất cứ cái gì
Every- Everyone, everything, everybody Mọi người/ mọi thứ
No- No one, nothing, nobody Không ai cả/ không thứ gì cả
Some- Someone, something, somebody Một ai đó/ một thứ gì đó
Khác All, one, none, another, each,… Tất cả/ một ai đó/ không ai cả/  một ai khác/ mỗi thứ

2.5 Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)

  • Có hình thức giống đại từ phản thân (kết thúc bằng đuôi -seft hoặc- selves).
  • Không có chức năng ngữ pháp trong câu.
  • Dùng nhấn mạnh danh từ đứng trước nó

Phân biệt đại từ nhấn mạnh và đại từ phản thân

Đại từ nhấn mạnh Đại từ phản thân
Ý nghĩa Chỉ có vai trò nhấn mạnh nên khi loại bỏ khỏi câu sẽ không làm thay đổi ý nghĩa của câu Nếu loại bỏ đại từ phản thân trong câu gốc sẽ làm thay đổi ý nghĩa của câu
Vị trí đứng trong câu Thường đứng sau danh từ mà nó nhấn mạnh Đóng vai trò làm tân ngữ và đứng sau động từ

2.6 Đại từ quan hệ (Relative pronouns)

Các đại từ quan hệ thường dùng trong mệnh đề quan hệ, bao gồm: who, whom, which, whose, that

Đại từ quan hệ Chức năng Ví dụ
Who Dùng để chỉ người

Vị trí: chủ ngữ (S) hoặc tân ngữ (O)

The boy who is wearing red shoes is my boy friend
Whom Dùng để chỉ người

Vị trí: tân ngữ (O)

The girl whom you met last week is hmother
Which Dùng để chỉ người và vật

Vị trí: S, O

Zoe bought a new phone yesterday which I can use to send and receive messages
Whose Chỉ tính sở hữu, đứng trước danh từ (N) Zoe has a sister whose name is Juma.
That Chỉ người và vật

Vị trí: S hoặc O

Nam loves books that have happy endings

Lưu ý: Where, why, when là các trạng từ quan hệ, không phải là đại từ quan hệ

2.7 Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)

Là tính từ chỉ định đứng độc lập không theo danh từ

Tính từ chỉ định Đại từ chỉ định Đại từ chỉ định dạng số nhiều
This This These
That That Those

2.8 Đại từ nghi vấn

Có vai trò vừa làm chủ ngữ vừa có thể làm tân ngữ trong câu

STT Đại từ Chức năng Ví dụ
1 Who Chủ ngữ (S)

Tân ngữ (O)

Who teach math for you?
2 Whose S, O Whose book did you like?
3 What S, O What subject do you like the most?

 

4 Which S, O Which do you want?

2.9 Đại từ đối ứng

Chiếm tỉ lệ nhỏ trong bộ phận đại từ

Đại từ là gì: EACH OTHER và ONE ANOTHER

Each other: đề cập đến hai bên

Ex: We have known each other for four years. – for four years (Chúng tôi đã biết nhau được 4 năm)

One another: cho biết thêm

Ex: We always help one another (Họ luôn luôn giúp đỡ lẫn nhau)

Cuối cùng từ những chia sẻ của chúng tôi phía trên, hi vọng bạn đã có cái nhìn cụ thể hơn về các đại từ trong tiếng anh. Từ đó phục vụ chon hu cầu học tập của bản thân mình. Chúc các bạn thành công.