Danh từ trong tiếng anh

Để học Tiếng Anh hiệu quả đòi hỏi chúng ta phải nắm rõ và hiểu sau từ những thứ căn bản nhất. Một trong số đó là DANH TỪ – một loại từ trong Tiếng Anh. Việc hiểu rõ được danh từ sẽ giúp bạn phân biệt với các loại từ khác trong câu từ đó bổ trợ cho bạn trong ngữ pháp, giao tiếp,… Bài viết này sẽ cho các bạn một cái nhìn khái quát về DANH TỪ trong Tiếng Anh!

Danh từ trong tiếng anh

1. Danh từ là gì?

  • Danh từ (Noun): là loại từ dùng để chỉ một sự vật, sự việc, người hay hiện tượng, một tên riêng( người, vật,…)
  • Kí hiệu: N

2. Dấu hiệu nhận biết

Các danh từ thường kết thúc bằng các đuôi: -ity, -ion, -ment, -ness, -ce, -ship, -er, -or, -ist

3. Phân loại danh từ

a) Danh từ đếm được ( Countable Nouns)

Danh từ đếm được

Là những danh từ sử dụng được với số đếm.

Chúng ta có thể sử dụng số cùng với những danh từ đếm được( one apple, two apples,….)

Danh từ đếm được số ít ( Singular Nouns): là những danh từ chỉ số lượng 1, thường theo sau “a” hoặc “an”

VD: Girl ( Cô gái ), Car ( Xe ô tô), Tree (Cây), Notebook (Vở) ,Pen (Bút),…

  • I bought a car last week   => Car is a singular noun ( Tôi đã mua một chiếc xe ô tô tuần trước )
  • They had a party last month  => Party is a singular noun ( Họ đã có một bữa tiệc vào tháng trước )

Danh từ đếm được số nhiều ( Plural nouns): là những danh từ chỉ số lượng từ 2 trở lên, thường kết thúc bằng “s” hoặc “es”

VD: Batteries(Pin), Boys(Những cậu con trai), Cats(Những con mèo),chickens(Những con gà)

  • There are many apples on the table => Apples is a plural noun (Có rất nhiều quả táo trên bàn)

Cách biến đổi từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều trong tiếng anh:

Hầu hết đều thêm “s” vào sau các danh từ:

VD:

  • A cat( Một con mèo) => Cats( Những con mèo)
  • A car( Một cái xe ô tô) => Cars( Những cái xe ô tô)
  • A House( Một ngôi nhà) => Houses( Những ngôi nhà)

Những danh từ tận cùng bằng S, SS, SH, CH, X, O thì thêm “ES”

VD:

  • A watch ( Một chiếc đồng hồ) =>  Many Watches ( Nhiều chiếc đồng hồ)
  • A bus ( Một chiếc xe buýt) => Three Buses ( Ba chiếc xe buýt)
  • A class ( Một lớp học) => Two Classes ( Hai lớp học)
  • A box ( Một chiếc hộp) => Five boxes ( Năm cái hộp)

Trường hợp ngoại lệ: Một số danh từ không phải gốc Tiếng anh, có tận cùng là “O” nhưng ta   chỉ thêm “S”

VD:

  • A radio( Một cái đài) => Radios( Những cái đài)
  • A photo( Một bức ảnh) => Photos( Những bức ảnh)
  • A kangaroo (Một con chuột túi) => Kangaroos( Những con chuột túi)
  • A cuckoo( Một con chim cu gáy) => Cuckoos ( Những con chim cu gáy)
  • A bamboo( Một cây tre) => Bamboos( Những cây tre)

Những danh từ tận cùng bằng “y” thì đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”

VD:

  • Country ( Đất nước) => Countries ( Nhứng đất nước)
  • A fly( một con ruồi) => Flies ( Những con ruồi)
  • A Strawberry ( Một quả dâu tây) => Strawberries( Những quả dâu tây)

Nhưng nếu trước “y” là một Nguyên âm( u,e,o,a,i) thì ta giữ nguyên “y” và thêm “s”

VD:

  • Key( Chìa khóa) => Keys ( Những chiếc chìa khóa)
  • A  Boy ( Một cậu con trai) => Boys ( Những đứa con trai)
  • A toy ( Một cái đồ chơi) => Toys( Những cái đồ chơi)

b) Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Danh từ không đếm được

Là những danh từ không có dạng số ít hay số nhiều

Chúng ta không thể dùng số đếm đi cùng với những danh từ không đếm được

VD: Money (tiền), Rice (Cơm), Meat (Thịt), Water (Nước), Knowledge ( Kiến thức), Information (Thông tin), Advice ( lời khuyên), Pollution ( Sự ô nhiễm), …

– Do you have any money? => Money is an uncountable noun ( Bạn có tiền không?)

Chú ý: Một số dạng đặc biệt của danh từ:

  • Child => Children( Những đứa trẻ)
  • Foot => Feet( Bàn chân)
  • Mouse => Mice( Những con chuột)
  • Tooth => Teeth(Hàm răng)
  • Woman => Women( Những người đàn bà)
  • Man => Men(Những người đàn ông)
  • Fish => Fish(Những con cá)
  • Goose => Geese(Những con ngỗng)

4 Chức năng của danh từ

Làm chủ ngữ (S) trong câu:

VD: Maths is my favorite subject ( Môn Toán là môn học yêu thích của tôi)

Children are playing football now ( Bây giờ, những đứa trẻ đang chơi bóng đá)

 Làm tân ngữ trực tiếp( Direct object) đứng sau động từ chính

VD: There is no electricity in that house (Không có điện trong ngôi nhà đó)

We eat rice every day ( Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày)

Làm tân ngữ cho giới từ:

VD: I have just received a letter from my friend( Tôi vừa mới nhận được một lá thư từ người bạn của tôi)

Trong trường hợp này: Cụm  “my friend” là một cụm danh từ và là tân ngữ cho giới từ from

Làm bổ ngữ cho chủ ngữ:

VD: He is a doctor ( Anh ấy là một bác sĩ)

– Ở đây doctorhe là cùng một người

5. Một số kết hợp của danh từ

  • The + N
  • A/an + N( đếm được số ít)
  • There are/ few/ a few/ a number of/ the number of/ many/ several/ several of/ avariety of + N ( đếm được, số nhiều)
  • Much/ little/ a little/ a great deal of/ a large amount of + N ( không đếm được)
  • Some/ some of/ a lot of/ lots of/ all + N ( không đếm được và đếm được số nhiều)
  • Tính từ sở hữu( my, her, their, his,…)/ Sở hữu cách +N
  • Each + N( đếm được số ít)

LỜI KẾT: Trên đây là một số những điều cần biết khi học về Danh Từ trong Tiếng Anh. Hi vọng những kiến thức trên sẽ bổ trợ để giúp các bạn hoàn thiện hơn trong việc học Tiếng Anh của mình