Các liên từ trong tiếng anh và cách dùng đầy đủ nhất

Để các ý trong câu có sự liên kết, mạch lạc, chúng ta thường sử dụng các liên từ. Vậy liên từ trong tiếng anh là gì? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những kiến thức cơ bản về liên từ.

Liên từ trong tiếng anh

1. Liên từ là gì ?

Liên từ là các từ dùng để nối các từ loại, cụm từ hay mệnh đề trong câu.

2. Các loại liên từ trong tiếng anh

2.1 Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Dùng để nối các từ, cụm từ cùng loại hoặc những mệnh đề ngang hàng nhau (tính từ với tính từ, danh từ với danh từ …).

Liên từ Cách dùng Ví dụ
AND (và) – Thêm và bổ sung thông tin. – She is rich and famous (Cô ấy giàu có và nổi tiếng)
NOR (cũng không) – Bổ sung thêm một ý phủ định vào một ý phủ định được nêu trước đó. – I don’t want to call him nor intend to apologize to him (tôi không muốn gọi cho anh ấy cũng không có ý  định xin lỗi anh ta).
BUT (nhưng, nhưng mà). – Diễn tả sự đối lập, ngược nghĩa. – She is beautiful but arrogant. (cô ấy xinh đẹp nhưng kiêu ngạo).
OR

= OR ELSE

= OTHERWISE

(hoặc là, hay là

– Nêu thêm sự lựa chọn – Hurry up

or else you will miss the last bus. (nhanh lên hoặc là bạn sẽ nhỡ chuyến bus cuối cùng).

YET (vậy mà, thế mà) – Đưa ra một ys ngược lại so với ý trước đó. – The are ugly and expensive, yet people

buy them (chúng xấu và đắt, vậy mà mọi người vẫn mua).

SO ( vì vậy)

 

– Nêu kết quả của hành động. – He was ill, so he didn’t go to school yesterday. (anh ấy bị ốm nên hôm qua anh ấy không tới trường).
FOR (vì) – Giải thích lí do hoặc mục đích (dùng giống because). – I study hard, for i want to have schoolar ship (tôi cố gắng học vì tôi muốn có học bổng)
  • Mẹo hay: để khi nhớ các liên từ kết hợp, chúng ta có cụm từ “ FANBOYS”

2.2 Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Liên từ tương quan được sử dụng để kết nối 2 đơn vị từ với nhau và luôn đi thành cặp không thể tách rời.

Liên từ Cách dùng Ví dụ
RATHER THAN (hơn là) – Diễn tả sự lựa chọn. – I think you should choose to become a teacher rather than doctor (tôi nghĩ bạn nên chọn trở thành giáo viên hơn là bác sĩ).
WHETHER…OR (hay là) – Diễn tả sự thay thế. – I don’t know whether he will come or not (tôi không biết là anh ấy sẽ đến hay không).
AS…AS

SO….AS

(bằng/không…bằng)

– So sánh ngang/không ngang bằng. – She is as tall as me (cô ấy cao bằng tôi)

– She isn’t as/so tall as me.( cô ấy không cao bằng tôi).

EITHER…OR (hoặc…hoặc). – Diễn tả sự lựa chọn khi nó đi với câu khẳng định. – you can come either today or tomorrow)
NEITHER…NOR (không…không) – Diễn tả sự phủ định kép khi nó đi với câu phủ định. – She wants to talk to neither me nor you (cô ấy không muốn nói chuyện với cả tôi và bạn)
NOT ONLY….BUT ALSO = NOT ONLY…BUT…AS WELL. (không những….mà còn). – Diễn tả sự lựa chọn kép. – She is not only beautiful but also intelligent. (cô ấy không những xinh đẹp mà còn thông minh).
BOTH…AND (cả..và/ vừa…vừa) – Diễn tả sự lựa chọn kép. – Both she and i are teachers of english in a high school. (cả cô ấy và tôi đều là giáo viên tiếng anh ở trường cấp ba).

2.3 Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

được sử dụng để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, gắn kết mệnh đề này vào mệnh đề chính trong câu.

Liên từ Cách dùng Ví dụ
AFTER (sau khi) – Diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác. – After he had finished his work, he went out for a drink. (ngay khi anh ấy xong việc, anh ấy ra ngoài uống nước).
BEFORE (trước khi) – Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. – He had finished his work, before he went out for a drink. (anh ấy đã xong việc trước khi anh ấy ra ngoài uống nước).
AS SOON AS (ngay khi) – Chỉ một hành động xả ra ngay sau một hành động khác. – As soon as she went home, she had a bath. (ngay khi cô ấy về nhà, cô ấy đi tắm).
UNTIL/ TILL (cho tới khi). – Chỉ một hành động xảy ra/ không xảy ra cho tới một thời điểm nào đó. – I will wait for you until it’s possible. (anh sẽ đợi em đến chừng nào có thể).
WHILE = MEANWHILE (trong khi) – Chỉ các hành động diễn ra cùng một lúc. – While i was doing my homework, my mother was cleaning the floor. (khi tôi đang làm bài tập về nhà thì mẹ tôi đang lau nhà).
SO THAT = IN ORDER THAT (để mà) – Nêu mục đích hoặc kết quả của hành động có dự tính. – I’m trying my best to study English well so that i can find a better job. (tôi đang cố gắng hết sức để học tiếng anh để mà tôi có thể tìm một công việc tốt hơn).
ALTHOUGH/ EVEN THOUGH/ THOUGH + CLAUSE (S+V), CLAUSE (S+V) = IN SPITE OF/ DESPITE + CỤM DANH TỪ/ V-ING, CLAUSE (S+V)

(mặc dù….nhưng)

– Dùng để biểu thị hai hành động trái ngược nhau. – Although the weather was awful, we decided to go camping.

= In spite of the awful weather, we decied to go camping.

(mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi cắm trại).

 BECAUSE/ FOR/ AS/ SINCE/ IN THAT/ NOW THAT/ SEEING THAT + CLAUSE, CLAUSE.

(bởi vì)

– Dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân, kết quả. – Because the road was icy, many accidents happened. ( bởi vì đường trơn nên có rất nhiều tai nạn xảy ra).

Trên đây là các kiến thức cơ bản về liên từ trong tiếng anh mà bạn cần biết khi muốn hiểu tốt ngữ pháp tiếng anh. Hy vọng rằng bài viết giúp ích cho việc học tiếng anh của các bạn.

Chúc các bạn học tốt!